LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD22.03022.30022.658
CAD20.92321.372
EUR26.95827.26827.681
GBP32.82733.366
JPY268,58270,95277,32
SGD 16.49316.64717.027
USD20.90020.92021.000
USD ( 5-20)20.890
USD (1-2)20.880
XEM 

ĐANG ONLINE:16
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:3011284

LÃI SUẤT

BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 01/10/2011
(Kèm theo quyết định số: 1426/2011/QĐ.TGĐ ngày 29/9/2011)

Tiền gửi không kỳ hạn :

Số tiền Lãi suất (%/năm)
Dưới 200 triệu 4.500
Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu 4.800
Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ 5.400
Từ 1 tỷ trở lên 6.000

Tiền gửi có kỳ hạn :

Kỳ hạn Trã lãi cuối kỳ Trã lãi hàng tháng (% / tháng) Trã lãi hàng quý (% / tháng) Trã lãi trước (% / tháng)
(% / tháng) (% / năm)
1 tuần 0.450 5.400      
2 tuần 0.450 5.400      
3 tuần 0.450 5.400      
1 tháng 1.116 13.400     1.104
2 tháng 1.116 13.400 1.112   1.092
3 tháng 1.116 13.400 1.109   1.080
4 tháng 1.116 13.400 1.106   1.068
5 tháng 1.116 13.400 1.103   1.057
6 tháng 1.116 13.400 1.101 1.106 1.046
7 tháng 1.116 13.400 1.098   1.035
8 tháng 1.116 13.400 1.095   1.025
9 tháng 1.116 13.400 1.092 1.098 1.014
10 tháng 1.116 13.400 1.089   1.004
11 tháng 1.116 13.400 1.087   0.994
12 tháng 1.116 13.400 1.084 1.090 0.984
13 tháng 1.116 13.400 1.081   0.975
15 tháng 1.116 13.400 1.076 1.082 0.956
18 tháng 1.033 12.400 1.029 1.031 0.871
24 tháng 1.033 12.400 1.022 1.026 0.828
36 tháng 1.033 12.400 0.978 0.988 0.753
 

 



HÌNH ẢNH TRUSTBANK

BANNER QUẢNG CÁO